Bản dịch của từ Refer to someone/something trong tiếng Việt

Refer to someone/something

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refer to someone/something(Phrase)

ɹˈəfɝ tˈu sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts
ɹˈəfɝ tˈu sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts
01

Nói đến ai/cái gì; đề cập tới ai/cái gì khi nói hoặc viết về họ/đó.

Mention or speak about someone or something.

提到某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Refer to someone/something(Verb)

ɹˈəfɝ tˈu sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts
ɹˈəfɝ tˈu sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts
01

Để giới thiệu ai đó một nguồn thông tin để biết thêm chi tiết

Introduce someone to a resource for more information.

向某人推荐某个资料以获取更多信息

Ví dụ
02

Chỉ vào một điều gì đó để thu hút sự chú ý của ai đó

To draw someone's attention to something

吸引某人对某事的注意力

Ví dụ
03

Đề cập hoặc ám chỉ điều gì đó

To mention or allude to something

提及或暗示某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh