Bản dịch của từ Refill station trong tiếng Việt

Refill station

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refill station(Noun)

ɹˈifɨl stˈeɪʃən
ɹˈifɨl stˈeɪʃən
01

Cơ sở được thiết kế để cho phép nạp lại hàng hóa tiêu dùng, chẳng hạn như nhiên liệu hoặc đồ uống.

A facility designed to allow refilling of consumable goods, such as fuel or beverages.

Ví dụ
02

Nơi mà các thùng chứa có thể được làm đầy lại với sản phẩm gốc.

A place where containers can be filled again with the original product.

Ví dụ
03

Khu vực được chỉ định để bổ sung hàng hóa hoặc tài nguyên.

A designated area for replenishing supplies or resources.

Ví dụ