Anh - Việt

Bản dịch của từ Refiner trong tiếng Việt

refiner

VerbNoun

refiner (Verb)

/ɹɪfˈɑɪnɚ/
/ɹifˈɑɪnəɹ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Làm sạch hoặc loại bỏ tạp chất, chất không mong muốn khỏi một chất, thường trong quy trình công nghiệp để thu được sản phẩm tinh khiết hơn.

remove impurities or unwanted elements from (a substance), typically as part of an industrial process.

Ví dụ
Tổ chức tinh chỉnh chiến lược để phục vụ cộng đồng tốt hơn.The organization refines its strategies to better serve the community.
Tình nguyện viên tinh chỉnh kỹ năng thông qua các buổi đào tạo định kỳ.Volunteers refine their skills through regular training sessions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

refiner (Noun)

/ɹɪfˈɑɪnɚ/
/ɹifˈɑɪnəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc thiết bị/chế phẩm chuyên lọc, tinh chế hoặc xử lý một chất (thường là dầu, đường, kim loại…) để loại bỏ tạp chất và làm cho chất đó tinh khiết hơn hoặc đạt tiêu chuẩn sử dụng.

a person or thing that refines something, especially substances such as oil or sugar.

Ví dụ
Người chế biến đường nâu cập nhật thiết bị chế biến để có chất lượng tốt hơn.The sugar refiner upgraded the processing equipment for better quality.
Nhà chế biến dầu đầu tư vào công nghệ mới để cải thiện hiệu suất sản xuất.The oil refiner invested in new technology to improve production efficiency.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của refiner (Noun)

SingularPlural

refiner

refiners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh