refiner
refiner (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Làm sạch hoặc loại bỏ tạp chất, chất không mong muốn khỏi một chất, thường trong quy trình công nghiệp để thu được sản phẩm tinh khiết hơn.
remove impurities or unwanted elements from (a substance), typically as part of an industrial process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
refiner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của refiner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
refiner | refiners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Refiner" là một danh từ chỉ người hoặc thiết bị có chức năng tinh chế, làm sạch hoặc cải thiện chất lượng của một sản phẩm. Trong lĩnh vực công nghiệp, "refiner" thường được sử dụng để chỉ máy móc chuyên dụng trong việc tinh chế dầu mỏ, kim loại, hay thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, âm "r" thường nhẹ hơn so với Mỹ, nơi âm "r" được phát âm rõ ràng hơn.