Bản dịch của từ Reflective sphere trong tiếng Việt

Reflective sphere

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reflective sphere(Noun)

rɪflˈɛktɪv sfˈiə
rɪˈfɫɛktɪv ˈsfɪr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ