Bản dịch của từ Reforestation trong tiếng Việt
Reforestation

Reforestation (Noun)
Hành động trồng lại cây rừng trên một khu vực đã bị mất hoặc suy giảm cây xanh, nhằm phục hồi rừng và cải thiện môi trường.
The process of replanting an area with trees.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tái sinh rừng (reforestation) là quá trình trồng cây nhằm phục hồi và phát triển lại diện tích rừng đã mất do khai thác, hỏa hoạn hoặc biến đổi khí hậu. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về môi trường và sinh thái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù có sự khác biệt nhẹ trong ngữ âm và cách phát âm nhưng ý nghĩa và phạm vi sử dụng thì giống nhau. Tái sinh rừng có vai trò quan trọng trong việc bền vững hệ sinh thái và giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Họ từ
Tái sinh rừng (reforestation) là quá trình trồng cây nhằm phục hồi và phát triển lại diện tích rừng đã mất do khai thác, hỏa hoạn hoặc biến đổi khí hậu. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về môi trường và sinh thái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù có sự khác biệt nhẹ trong ngữ âm và cách phát âm nhưng ý nghĩa và phạm vi sử dụng thì giống nhau. Tái sinh rừng có vai trò quan trọng trong việc bền vững hệ sinh thái và giảm thiểu biến đổi khí hậu.
