Bản dịch của từ Reforestation trong tiếng Việt

Reforestation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reforestation(Noun)

ɹˌifɔɹəstˈeiʃn̩
ɹˌifɔɹəstˈeiʃn̩
01

Hành động trồng lại cây rừng trên một khu vực đã bị mất hoặc suy giảm cây xanh, nhằm phục hồi rừng và cải thiện môi trường.

The process of replanting an area with trees.

Ví dụ

Dạng danh từ của Reforestation (Noun)

SingularPlural

Reforestation

Reforestations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ