refractive
Adjective
refractive (Adjective)
/ɹəfɹˈæktɪv/
/ɹɪfɹˈæktɪv/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến hiện tượng khúc xạ — tức là sự lệch hướng của ánh sáng (hoặc sóng) khi đi qua vật chất có chiết suất khác nhau.
Of or involving refraction.
Ví dụ
Tính chất khúc xạ của kính ảnh hưởng đến cách chúng ta thấy màu sắc.The refractive nature of glass affects how we see colors.
Chỉ số khúc xạ của nước không thay đổi trong thí nghiệm này.The refractive index of water does not change in this experiment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "refractive" là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "refract", có nghĩa là độ gãy của ánh sáng khi đi qua một môi trường khác. Trong lĩnh vực khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của vật liệu trong việc thay đổi hướng ánh sáng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.