Bản dịch của từ Refreshment companies trong tiếng Việt

Refreshment companies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refreshment companies(Noun)

rɪfrˈɛʃmənt kˈɒmpənɪz
rɪˈfrɛʃmənt ˈkəmpəniz
01

Các tổ chức tổ chức dịch vụ ăn uống hoặc cung cấp đồ ăn nhẹ cho nhiều sự kiện khác nhau

These are organizations that specialize in providing food services or beverages for various occasions.

这些机构专门提供餐饮服务或供应饮料,适用于各种不同的场合。

Ví dụ
02

Một loại công ty cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ thường dành cho các sự kiện hoặc địa điểm

It's a type of company that provides drinks and snacks, usually catering to events or venues.

这是一种提供饮料和零食的公司,通常为活动或场所提供服务。

Ví dụ
03

Các doanh nghiệp chuyên sản xuất hoặc phân phối đồ uống và thực phẩm nhẹ

The companies mainly focus on manufacturing or distributing beverages and snack foods.

这些企业主要专注于生产或分销饮料和轻食。

Ví dụ