Bản dịch của từ Refrigerator trong tiếng Việt
Refrigerator

Refrigerator (Noun)
Một thiết bị hoặc ngăn được giữ mát nhân tạo và được sử dụng để bảo quản thực phẩm và đồ uống. tủ lạnh hiện đại thường tận dụng hiệu ứng làm mát được tạo ra khi chất lỏng dễ bay hơi buộc phải bay hơi trong một hệ thống kín, trong đó nó có thể ngưng tụ trở lại chất lỏng bên ngoài tủ lạnh.
An appliance or compartment which is artificially kept cool and used to store food and drink modern refrigerators generally make use of the cooling effect produced when a volatile liquid is forced to evaporate in a sealed system in which it can be condensed back to liquid outside the refrigerator.
The refrigerator in Sarah's house broke down last night.
Tủ lạnh trong nhà của Sarah hỏng vào đêm qua.
The new refrigerator can hold up to 20 bags of groceries.
Cái tủ lạnh mới có thể chứa đến 20 túi thực phẩm.
The community center provided free refrigerators to low-income families.
Trung tâm cộng đồng cung cấp tủ lạnh miễn phí cho các gia đình có thu nhập thấp.
Dạng danh từ của Refrigerator (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Refrigerator | Refrigerators |
Kết hợp từ của Refrigerator (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Stainless-steel refrigerator Tủ lạnh inox | My stainless-steel refrigerator keeps food fresh for my family. Tủ lạnh bằng thép không gỉ giữ thực phẩm tươi ngon cho gia đình tôi. |
Mini refrigerator Tủ lạnh mini | The mini refrigerator is perfect for students living in dorms. Tủ lạnh mini rất phù hợp cho sinh viên sống trong ký túc xá. |
Household refrigerator Tủ lạnh gia đình | Many families rely on their household refrigerator for daily meals. Nhiều gia đình phụ thuộc vào tủ lạnh gia đình cho bữa ăn hàng ngày. |
Full refrigerator Tủ lạnh đầy | A full refrigerator encourages families to eat meals together at home. Một tủ lạnh đầy khuyến khích các gia đình ăn cùng nhau ở nhà. |
Empty refrigerator Tủ lạnh trống | An empty refrigerator can lead to unhealthy eating habits among students. Một tủ lạnh trống có thể dẫn đến thói quen ăn uống không lành mạnh ở sinh viên. |
Họ từ
Từ "refrigerator" chỉ một thiết bị điện được sử dụng để làm mát và bảo quản thực phẩm, giữ cho chúng tươi ngon lâu hơn bằng cách duy trì nhiệt độ thấp. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phổ biến, trong khi ở Anh, từ "fridge" thường được dùng thay thế. Cả hai từ đều có chức năng tương tự, nhưng "fridge" là dạng rút gọn của "refrigerator" và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày tại Vương Quốc Anh.
Từ "refrigerator" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "refrigerare", có nghĩa là "làm lạnh". Từ này bao gồm tiền tố "re-" (trở lại) và "frigus" (lạnh). Khái niệm về làm lạnh nhằm bảo tồn thực phẩm đã phát triển từ những công nghệ cổ đại cho đến các thiết bị hiện đại. Sự chuyển biến ngữ nghĩa từ bản chất tự nhiên sang công nghệ đã phản ánh sự tiến bộ trong việc quản lý thực phẩm và bảo quản lạnh, dẫn đến việc sử dụng từ này trong đời sống hiện đại.
Từ "refrigerator" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người thí sinh có thể thảo luận về đồ dùng trong bếp hoặc thói quen ăn uống. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ thiết bị bảo quản thực phẩm, do đó, nó thường gặp trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, nội trợ hoặc tiêu dùng tại gia đình.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



