Anh - Việt
refundable
Adjective
refundable (Adjective)
/rɪfˈʌndəbəl/
/ˌriːˈfʌn.də.bəl/
AI
Nghĩa 01
có thể được hoàn tiền; được hoàn lại tiền
able to be refunded; eligible for a refund
Ví dụ
Vé có thể hoàn tiền đã giúp Sarah nhận lại tiền sau khi hủy.The refundable ticket allowed Sarah to get money back after canceling.
Chính sách hoàn tiền này không áp dụng cho thiệt hại từ sự kiện xã hội.This refundable policy does not cover damages from social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(về tiền đặt cọc hoặc khoản thanh toán) có thể hoàn trả; có thể trả lại
(of a deposit or payment) repayable; able to be returned
Ví dụ
Tiền đặt cọc có thể hoàn lại cho hội trường cộng đồng là năm mươi đô la.The refundable deposit for the community hall is fifty dollars.
Vé này không được hoàn tiền sau khi sự kiện bắt đầu.This ticket is not refundable after the event starts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa