Bản dịch của từ Refundable credit trong tiếng Việt
Refundable credit
Noun [U/C]

Refundable credit (Noun)
ɹɨfˈʌndəbəl kɹˈɛdət
ɹɨfˈʌndəbəl kɹˈɛdət
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một số tiền có thể được trả lại cho một cá nhân hoặc tổ chức khi đáp ứng các điều kiện nhất định.
An amount that can be returned to an individual or entity upon meeting specified conditions.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Refundable credit
Không có idiom phù hợp