Bản dịch của từ Regard trong tiếng Việt
Regard
Noun UncountableNounVerb

Regard (Noun Uncountable)
rɪˈɡɑːd
rɪˈɡɑːd
01
Sự tôn trọng hoặc sự quý trọng dành cho ai đó; cảm giác kính nể, đánh giá cao về phẩm chất, hành động của người khác.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Regard (Noun)
ɹɪgˈɑɹd
ɹɪgˈɑɹd
01
Lời chúc tốt đẹp; thường dùng trong câu chào hỏi để bày tỏ thiện cảm hoặc gửi lời chúc tới người khác (ví dụ: “Best regards” = “Trân trọng/Thân ái và quyết thắng” trong văn phong trang trọng, hoặc “Best wishes” = “Chúc những điều tốt đẹp” trong văn phong thân mật).
Best wishes (used to express friendliness in greetings)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Regard (Verb)
ɹɪgˈɑɹd
ɹɪgˈɑɹd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

