Bản dịch của từ Regatta trong tiếng Việt

Regatta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regatta(Noun)

ɹɪgˈɑtə
ɹɪgˈætə
01

Một cuộc thi thể thao gồm nhiều cuộc đua thuyền hoặc du thuyền, thường tổ chức theo loạt để xác định người thắng cuộc.

A sporting event consisting of a series of boat or yacht races.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh