Bản dịch của từ Regency trong tiếng Việt

Regency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regency(Noun)

rˈiːdʒənsi
ˈrɛdʒənsi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ