Bản dịch của từ Register card trong tiếng Việt

Register card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Register card(Noun)

rˈɛdʒɪstɐ kˈɑːd
ˈrɛdʒɪstɝ ˈkɑrd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ