Bản dịch của từ Registration fee trong tiếng Việt

Registration fee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Registration fee(Noun)

ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən fˈi
ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən fˈi
01

Một khoản phí được thanh toán để chính thức đăng ký tham gia một khóa học, chương trình hoặc sự kiện.

The payment is made to officially register for a course, program, or event.

这是为正式报名参加课程、项目或活动所支付的费用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phí được thu khi đưa tên vào danh sách hoặc hồ sơ chính thức.

Fee for inclusion in a list or official record.

这是指为了确保某个人的名字被列入正式名单或档案中的费用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chi phí liên quan đến việc đăng ký dịch vụ hoặc thành viên cụ thể nào đó.

Fees associated with signing up for a specific service or membership.

注册某项服务或会员的相关费用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa