Bản dịch của từ Registration fee trong tiếng Việt
Registration fee
Noun

Registration fee (Noun)
ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən fˈi
ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən fˈi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chi phí liên quan đến việc đăng ký cho một dịch vụ hoặc tư cách thành viên cụ thể.
The cost associated with registering for a particular service or membership.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
