regressed
regressed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của regressed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | regress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | regressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | regressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | regresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | regressing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Regressed" là dạng quá khứ của động từ "regress", có nghĩa là trở lại trạng thái, giai đoạn hoặc tình trạng trước đó, thường liên quan đến sự suy giảm hoặc thoái lui. Trong ngữ cảnh tâm lý học, từ này mô tả việc cá nhân trở về hành vi hoặc phản ứng của một giai đoạn phát triển trước đó. Sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng, trong khi nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên.