Bản dịch của từ Regression trong tiếng Việt

Regression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regression(Noun)

rɪɡrˈɛʃən
rɪˈɡrɛʃən
01

Quay trở lại trạng thái hoặc điều kiện ban đầu

The return to a previous state or condition.

恢复到之前的状态或条件。

Ví dụ
02

Trong thống kê, phân tích mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và biến độc lập

In statistics, analyze the relationship between the dependent variable and the independent variable.

在统计学中,分析因变量和自变量之间的关系。

Ví dụ
03

Hành động trở lại mức độ suy thoái thấp hơn.

A move back to a lower level; decline.

回归到较低水平;减少。

Ví dụ