Bản dịch của từ Regression trong tiếng Việt
Regression
Noun [U/C]

Regression(Noun)
rɪɡrˈɛʃən
rɪˈɡrɛʃən
Ví dụ
02
Trong thống kê, phân tích mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và biến độc lập
In statistics, analyze the relationship between the dependent variable and the independent variable.
在统计学中,分析因变量和自变量之间的关系。
Ví dụ
