Bản dịch của từ Regular announcement trong tiếng Việt

Regular announcement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular announcement(Phrase)

rˈɛɡjʊlɐ ɐnˈaʊnsmənt
ˈrɛɡjəɫɝ əˈnaʊnsmənt
01

Một cuộc gọi định kỳ để cập nhật thông tin hoặc tin tức mới

A notification has been scheduled to provide updates or news.

已安排通知,提供最新的更新或新闻

Ví dụ
02

Thông báo chính thức định kỳ để cập nhật cho nhóm về những vấn đề cụ thể

An official notice is regularly issued to inform a group about specific issues.

官方公告会定期发布,向团队传达具体事宜。

Ví dụ
03

Một tuyên bố chính thức được phát đi đều đặn nhằm cung cấp thông tin

An official statement is issued regularly to provide information.

这是一份定期发布的正式声明,用于提供信息。

Ví dụ