Bản dịch của từ Regular blueprint trong tiếng Việt

Regular blueprint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular blueprint(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ blˈuːprɪnt
ˈrɛɡjəɫɝ ˈbɫuˌprɪnt
01

Một kế hoạch thiết kế được sử dụng cho một dự án hoặc quy trình, phác thảo các thành phần và bố cục của nó

A design plan is used for a project or process, outlining its components and structure.

这是一份用于项目或流程的设计方案,详细说明了其组成部分和布局。

Ví dụ
02

Mẫu hoặc hướng dẫn để làm một thứ gì đó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kiến trúc và kỹ thuật

A good blueprint is a guide to creating something, often used in fields like architecture and engineering.

Một hướng dẫn hay mẫu để làm ra một thứ gì đó, thường thấy trong các lĩnh vực như kiến trúc hoặc kỹ thuật.

Ví dụ
03

Một bản kế hoạch hoặc bản vẽ chi tiết trình bày rõ các thông số kỹ thuật, kích thước và các đặc điểm của một công trình hoặc thiết kế dự kiến

A plan or detailed drawing outlining the technical specifications, dimensions, and features of a proposed structure or design.

这是一个计划或详细图纸,概述了预期结构或设计的技术参数、尺寸及特征。

Ví dụ