Bản dịch của từ Regular recruitment trong tiếng Việt
Regular recruitment
Noun [U/C]

Regular recruitment(Noun)
rˈɛɡjʊlɐ rɪkrˈuːtmənt
ˈrɛɡjəɫɝ rɪˈkrutmənt
01
Việc lựa chọn và tuyển dụng nhân viên cho một tổ chức
The process of hiring and recruiting staff for an organization
组织中的人员筛选与招聘
Ví dụ
02
Một quá trình có tổ chức nhằm tìm kiếm và thu hút những ứng viên tiềm năng cho công việc.
An organized process for searching and attracting potential candidates for a job.
寻找和吸引潜在求职者的系统化流程
Ví dụ
