Bản dịch của từ Regulated speech trong tiếng Việt

Regulated speech

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regulated speech(Phrase)

rˈɛɡjʊlˌeɪtɪd spˈiːtʃ
ˈrɛɡjəˌɫeɪtɪd ˈspitʃ
01

Lời nói được kiểm soát hoặc quản lý theo các quy tắc hoặc tiêu chuẩn nhất định

The speech is managed or controlled according to specific rules or standards.

根据特定规则或标准管理或控制的发言

Ví dụ
02

Bài phát biểu bị giới hạn bởi pháp luật hoặc chính quyền

Speech restricted by law or authority

受到法律或当局限制的言论

Ví dụ
03

Giao tiếp theo các quy chuẩn hoặc quy định chính thức

Communicate according to official regulations or guidelines.

按照规定或官方指南进行沟通

Ví dụ