Bản dịch của từ Regulatory framework trong tiếng Việt
Regulatory framework

Regulatory framework(Noun)
Một khung toàn diện xác định các quy trình để tạo ra, thực hiện và thi hành các quy định trong một lĩnh vực cụ thể.
A comprehensive framework that sets forth the processes for creating, implementing, and enforcing regulations in a particular field.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cấu trúc quy định (regulatory framework) là thuật ngữ chỉ hệ thống các quy tắc, luật lệ và hướng dẫn được thiết lập để điều chỉnh hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể, thường nhằm mục đích bảo vệ lợi ích công cộng và đảm bảo sự tuân thủ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết và phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "regulatory framework" thường liên quan đến các lĩnh vực như tài chính, môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Cấu trúc quy định (regulatory framework) là thuật ngữ chỉ hệ thống các quy tắc, luật lệ và hướng dẫn được thiết lập để điều chỉnh hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể, thường nhằm mục đích bảo vệ lợi ích công cộng và đảm bảo sự tuân thủ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết và phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "regulatory framework" thường liên quan đến các lĩnh vực như tài chính, môi trường và sức khỏe cộng đồng.
