Bản dịch của từ Rehome trong tiếng Việt

Rehome

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rehome(Verb)

ɹihˈoʊm
ɹihˈoʊm
01

Tìm nhà mới cho một con thú nuôi (như chó, mèo) — tức là đưa thú nuôi cho người khác nhận nuôi hoặc cho vào nơi nhận nuôi động vật.

Find a new home for (a pet)

为宠物寻找新家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh