Bản dịch của từ Reignite trong tiếng Việt
Reignite

Reignite(Verb)
Làm cho cháy lại; thắp lửa hoặc kích hoạt lại cái gì đã tắt hoặc giảm bớt (có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ: thắp lại ngọn lửa, khơi lại cảm xúc hoặc sự quan tâm).
Ignite or cause to ignite again.
重新点燃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Reignite (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Reignite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Reignited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Reignited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Reignites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Reigniting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reignite" mang nghĩa là làm cho một ngọn lửa bùng phát trở lại hoặc khôi phục lại một cảm xúc, ý tưởng hay hoạt động đã tạm ngừng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, như là khôi phục sự quan tâm hoặc đam mê đối với một vấn đề nào đó. Từ này không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm, cho thấy tính phổ biến của nó trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "reignite" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ từ "ignīre", có nghĩa là "đốt cháy". Tiền tố "re-" được thêm vào để chỉ hành động khôi phục hoặc bắt đầu lại một cái gì đó đã tắt. Lịch sử ngữ nghĩa của từ này phản ánh sự phục hồi một ngọn lửa đã nguội hoặc một ý tưởng đã mất đi sức sống. Sự kết hợp này cung cấp một hình ảnh trực quan mạnh mẽ về sự tái sinh và sinh động, ngay cả trong ngữ cảnh tinh thần hoặc ý thức.
Từ "reignite" xuất hiện tương đối ít trong các thành phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong phần Reading và Writing, nơi có thể thảo luận về sự tái khởi động của một ý tưởng hay phong trào. Bên ngoài IELTS, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh và nghiên cứu khoa học, thường đề cập đến việc khôi phục lại sự quan tâm hoặc thảo luận cho một vấn đề hay sáng kiến đã bị lãng quên.
Họ từ
Từ "reignite" mang nghĩa là làm cho một ngọn lửa bùng phát trở lại hoặc khôi phục lại một cảm xúc, ý tưởng hay hoạt động đã tạm ngừng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, như là khôi phục sự quan tâm hoặc đam mê đối với một vấn đề nào đó. Từ này không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm, cho thấy tính phổ biến của nó trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "reignite" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ từ "ignīre", có nghĩa là "đốt cháy". Tiền tố "re-" được thêm vào để chỉ hành động khôi phục hoặc bắt đầu lại một cái gì đó đã tắt. Lịch sử ngữ nghĩa của từ này phản ánh sự phục hồi một ngọn lửa đã nguội hoặc một ý tưởng đã mất đi sức sống. Sự kết hợp này cung cấp một hình ảnh trực quan mạnh mẽ về sự tái sinh và sinh động, ngay cả trong ngữ cảnh tinh thần hoặc ý thức.
Từ "reignite" xuất hiện tương đối ít trong các thành phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong phần Reading và Writing, nơi có thể thảo luận về sự tái khởi động của một ý tưởng hay phong trào. Bên ngoài IELTS, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh và nghiên cứu khoa học, thường đề cập đến việc khôi phục lại sự quan tâm hoặc thảo luận cho một vấn đề hay sáng kiến đã bị lãng quên.
