Bản dịch của từ Reincarnate trong tiếng Việt

Reincarnate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reincarnate(Adjective)

ˌri.ɪnˈkɑr.neɪt
ˌri.ɪnˈkɑr.neɪt
01

Tái sinh trong một cơ thể khác.

Reborn in another body.

Ví dụ

Reincarnate(Verb)

ˌri.ɪnˈkɑr.neɪt
ˌri.ɪnˈkɑr.neɪt
01

Khiến (ai đó) phải tái sinh trong một thân xác khác.

Cause someone to undergo rebirth in another body.

Ví dụ

Dạng động từ của Reincarnate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reincarnate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reincarnated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reincarnated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reincarnates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reincarnating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ