Bản dịch của từ Reinduct trong tiếng Việt
Reinduct

Reinduct (Verb)
Cho ai đó tham gia lại hoặc chính thức bổ nhiệm lại vào một vị trí, vai trò hoặc tổ chức (tức là tiến hành lễ nhậm chức hoặc thủ tục kết nạp lần nữa).
To induct again.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reinduct" là một động từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiền tố "re-" nghĩa là "lại" và "induct" nghĩa là "bổ nhiệm" hoặc "khai giảng". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quay trở lại quá trình bổ nhiệm hoặc nhận vào một tổ chức, nhóm, hoặc chương trình nào đó. Tuy nhiên, từ "reinduct" không phổ biến trong tiếng Anh cả ở dạng Anh hoặc Mỹ, và sự khác biệt về cách sử dụng giữa hai biến thể này không rõ ràng, vì nó không được công nhận rộng rãi trong diễn ngôn hàng ngày.
Từ "reinduct" là một động từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiền tố "re-" nghĩa là "lại" và "induct" nghĩa là "bổ nhiệm" hoặc "khai giảng". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quay trở lại quá trình bổ nhiệm hoặc nhận vào một tổ chức, nhóm, hoặc chương trình nào đó. Tuy nhiên, từ "reinduct" không phổ biến trong tiếng Anh cả ở dạng Anh hoặc Mỹ, và sự khác biệt về cách sử dụng giữa hai biến thể này không rõ ràng, vì nó không được công nhận rộng rãi trong diễn ngôn hàng ngày.
