Bản dịch của từ Reinforce scripting trong tiếng Việt

Reinforce scripting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinforce scripting(Phrase)

rˌiːɪnfˈɔːs skrˈɪptɪŋ
ˈraɪnˌfɔrs ˈskrɪptɪŋ
01

Làm cho nội dung của kịch bản hoặc văn bản viết thêm phần chi tiết hoặc chứng cứ để làm rõ hơn luận điểm.

To make a script or written text more compelling, add details or supporting information.

通过增加更多细节或支持来增强脚本或书面文本的力量

Ví dụ
02

Nâng cao khả năng thực hiện các tác vụ lập trình qua việc luyện tập hoặc học hỏi.

Improve your programming skills through practice and learning.

通过不断练习或学习来提升自己的编程能力。

Ví dụ
03

Hồ sơ hoặc hỗ trợ một đoạn script bằng cách cung cấp thông tin hoặc tài nguyên bổ sung

To assist or provide additional information for a scenario.

用额外的信息或资源来支持或加强一段脚本

Ví dụ