Bản dịch của từ Reinstall trong tiếng Việt
Reinstall

Reinstall (Noun)
Hành động cài đặt lại thứ gì đó, thường là phần mềm, trên máy tính hoặc thiết bị sau khi đã gỡ bỏ hoặc khi cần khôi phục/ sửa lỗi.
An act of reinstalling something especially software.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reinstall (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reinstall" có nguồn gốc từ tiền tố "re-" (lặp lại) và động từ "install" (cài đặt). Nghĩa của từ này là quá trình cài đặt lại một phần mềm hoặc hệ điều hành đã có trước đó trên máy tính hoặc thiết bị. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và cách phát âm của từ này. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để mô tả hành động khắc phục sự cố hoặc nâng cấp phần mềm.
Từ "reinstall" có nguồn gốc từ tiền tố "re-" (lặp lại) và động từ "install" (cài đặt). Nghĩa của từ này là quá trình cài đặt lại một phần mềm hoặc hệ điều hành đã có trước đó trên máy tính hoặc thiết bị. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và cách phát âm của từ này. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để mô tả hành động khắc phục sự cố hoặc nâng cấp phần mềm.
