reintegrate
Verb
reintegrate (Verb)
/ɹiˈɪntəgɹˌeit/
/ɹiˈɪntɪgɹˌeit/
AI
Ví dụ
Chính phủ nhằm mục tiêu tái hòa nhập các nhóm bị xã hội lãng quên.The government aims to reintegrate marginalized groups into society.
Các nỗ lực tái hòa nhập tù nhân đã cho thấy kết quả tích cực trong cộng đồng.Efforts to reintegrate ex-convicts have shown positive results in communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reintegrate" có nghĩa là khôi phục hoặc đưa một cá nhân, nhóm hoặc yếu tố trở lại vào một hệ thống, cộng đồng hoặc tổ chức sau khi đã bị tách rời. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học và tâm lý học, đặc biệt liên quan đến việc hòa nhập những người đã bị tách biệt vào xã hội. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách sử dụng.