Bản dịch của từ Reinterrogate trong tiếng Việt

Reinterrogate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinterrogate(Verb)

ɹiɨntˈɔɹɡˌeɪt
ɹiɨntˈɔɹɡˌeɪt
01

Hỏi lại, chất vấn lại một người (tiến hành cuộc thẩm vấn lần nữa).

To interrogate again.

再次审问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh