Anh - Việt
reinterrogate
Verb
reinterrogate (Verb)
/ɹiɨntˈɔɹɡˌeɪt/
/ɹiɨntˈɔɹɡˌeɪt/
AI
Nghĩa 01 · Hỏi lại, chất vấn lại một người (tiến hành cuộc thẩm vấn lần nữa).
Hỏi lại, chất vấn lại một người (tiến hành cuộc thẩm vấn lần nữa).
To interrogate again.
Ví dụ
Cảnh sát quyết định thẩm vấn lại nghi phạm để có thêm thông tin.The police decided to reinterrogate the suspect for more information.
Sau khi có bằng chứng mới nổi lên, họ phải thẩm vấn lại nhân chứng.After new evidence emerged, they had to reinterrogate the witness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reinterrogate" có nghĩa là tiến hành chất vấn lại một đối tượng hoặc một tình huống đã từng được chất vấn trước đó. Đây là một động từ ghép, trong đó tiền tố "re-" chỉ hành động được lặp lại. Trong bối cảnh ngôn ngữ, từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và nghiên cứu, khi cần làm rõ hoặc thu thập thêm thông tin từ một cuộc phỏng vấn đã diễn ra. Tuy nhiên, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm.