Bản dịch của từ Reinterrogate trong tiếng Việt
Reinterrogate

Reinterrogate (Verb)
Hỏi lại, chất vấn lại một người (tiến hành cuộc thẩm vấn lần nữa).
To interrogate again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reinterrogate" có nghĩa là tiến hành chất vấn lại một đối tượng hoặc một tình huống đã từng được chất vấn trước đó. Đây là một động từ ghép, trong đó tiền tố "re-" chỉ hành động được lặp lại. Trong bối cảnh ngôn ngữ, từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và nghiên cứu, khi cần làm rõ hoặc thu thập thêm thông tin từ một cuộc phỏng vấn đã diễn ra. Tuy nhiên, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm.
Từ "reinterrogate" có nghĩa là tiến hành chất vấn lại một đối tượng hoặc một tình huống đã từng được chất vấn trước đó. Đây là một động từ ghép, trong đó tiền tố "re-" chỉ hành động được lặp lại. Trong bối cảnh ngôn ngữ, từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và nghiên cứu, khi cần làm rõ hoặc thu thập thêm thông tin từ một cuộc phỏng vấn đã diễn ra. Tuy nhiên, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm.
