Bản dịch của từ Reject additional time trong tiếng Việt

Reject additional time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reject additional time(Phrase)

rɪdʒˈɛkt ɐdˈɪʃənəl tˈaɪm
rɪˈdʒɛkt əˈdɪʃənəɫ ˈtaɪm
01

Từ chối đề nghị kéo dài thời gian

Declining a last-minute invitation

婉拒了延长时间的邀请

Ví dụ
02

Từ chối chấp nhận thêm một điều gì đó

To refuse to accept something additional

拒绝接受某事的加入

Ví dụ
03

Không đồng ý với điều gì đó còn xa hơn nữa.

Disagree with something more profound.

不同意某些超出范畴的事情

Ví dụ