Bản dịch của từ Rejecting employment trong tiếng Việt

Rejecting employment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rejecting employment(Noun)

rɪdʒˈɛktɪŋ ɛmplˈɔɪmənt
rɪˈdʒɛktɪŋ ɛmˈpɫɔɪmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ