Bản dịch của từ Rejoin trong tiếng Việt

Rejoin

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rejoin(Verb)

rˈɛdʒwɪn
ˈrɛdʒɔɪn
01

Quay trở lại một nhóm hoặc hoạt động trước đó

To return to a previous group or activity

Ví dụ
02

Gặp lại nhau sau khi đã xa cách.

To join again after being separated

Ví dụ
03

Để phản hồi hoặc trả lời ai đó hoặc điều gì đó

To respond or reply to someone or something

Ví dụ