relapse
relapse (Noun)
Nghĩa 01
Sự trở lại trạng thái hoặc điều kiện trước đây, đặc biệt là sau một thời gian cải thiện hoặc phục hồi.
A return to a previous state or condition especially after a period of improvement or recovery
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự tái phát của một bệnh sau một thời gian cải thiện.
The recurrence of a disease after a period of improvement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của relapse (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơn tái phát cấp tính acute relapse | Trong bài thi nói IELTS, Tom mô tả sự tái phát cấp tính khi anh mất người bạn duy nhất vào năm ngoái. In the IELTS speaking test, Tom described his acute relapse when he lost his only friend last year. |
relapse (Verb)
Nghĩa 01
Sự trở lại thói quen hoặc hành vi trước đây
To revert to a particular condition or situation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự trở lại trạng thái hoặc điều kiện trước đó, đặc biệt sau một thời gian cải thiện hoặc hồi phục.
To return to a former state especially after a period of improvement
Từ tiếng Việt gần nghĩa