Bản dịch của từ Relapse trong tiếng Việt
Relapse

Relapse(Noun)
Tình trạng sức khỏe (hoặc bệnh tình) xấu đi trở lại sau khi đã có thời gian cải thiện tạm thời.
A deterioration in someones state of health after a temporary improvement.
Relapse(Verb)
Khi một người bệnh hoặc bị thương vốn đã đỡ hơn trước đó nhưng sau đó tình trạng xấu đi trở lại.
Of a sick or injured person deteriorate after a period of improvement.
Dạng động từ của Relapse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Relapse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Relapsed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Relapsed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Relapses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Relapsing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Relapse" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ sự trở lại với hành vi tồi tệ hoặc tình trạng bệnh lý sau một thời gian hồi phục. Trong y học, nó thường liên quan đến các bệnh như nghiện hoặc bệnh mãn tính, khi người bệnh tái phát sau khi đã có dấu hiệu cải thiện. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "relapse" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các lĩnh vực y tế ở Mỹ.
Từ "relapse" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "relapsus", là dạng quá khứ của động từ "relabi", có nghĩa là "trượt lại". Lịch sử từ này phản ánh quá trình trở lại trạng thái cũ, thường là trở lại tình trạng bệnh hoặc nghiện sau khi đã có tiến triển tích cực. Ý nghĩa hiện tại của "relapse" vẫn duy trì mối liên hệ với sự mất kiểm soát và trở lại thói quen hoặc tình trạng không mong muốn, thể hiện bản chất cyclical trong hành vi con người.
Từ "relapse" thường được sử dụng với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thảo luận về các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc sự tái phát của bệnh lý. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong tài liệu y tế và tâm lý, cũng như trong các cuộc trò chuyện liên quan đến nghiện ngập hoặc sự tái phát của bệnh. Từ "relapse" mô tả sự trở lại trạng thái trước đó sau một thời gian cải thiện, nhấn mạnh sự phức tạp trong quá trình điều trị.
Họ từ
"Relapse" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ sự trở lại với hành vi tồi tệ hoặc tình trạng bệnh lý sau một thời gian hồi phục. Trong y học, nó thường liên quan đến các bệnh như nghiện hoặc bệnh mãn tính, khi người bệnh tái phát sau khi đã có dấu hiệu cải thiện. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "relapse" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các lĩnh vực y tế ở Mỹ.
Từ "relapse" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "relapsus", là dạng quá khứ của động từ "relabi", có nghĩa là "trượt lại". Lịch sử từ này phản ánh quá trình trở lại trạng thái cũ, thường là trở lại tình trạng bệnh hoặc nghiện sau khi đã có tiến triển tích cực. Ý nghĩa hiện tại của "relapse" vẫn duy trì mối liên hệ với sự mất kiểm soát và trở lại thói quen hoặc tình trạng không mong muốn, thể hiện bản chất cyclical trong hành vi con người.
Từ "relapse" thường được sử dụng với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thảo luận về các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc sự tái phát của bệnh lý. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong tài liệu y tế và tâm lý, cũng như trong các cuộc trò chuyện liên quan đến nghiện ngập hoặc sự tái phát của bệnh. Từ "relapse" mô tả sự trở lại trạng thái trước đó sau một thời gian cải thiện, nhấn mạnh sự phức tạp trong quá trình điều trị.
