Bản dịch của từ Relationship marketing trong tiếng Việt
Relationship marketing
Noun [U/C]

Relationship marketing (Noun)
ɹilˈeɪʃənʃˌɪp mˈɑɹkətɨŋ
ɹilˈeɪʃənʃˌɪp mˈɑɹkətɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một kỹ thuật tăng cường lòng trung thành và sự hài lòng của khách hàng thông qua giao tiếp và tương tác cá nhân hóa.
A technique of fostering customer loyalty and satisfaction through personalized communication and engagement.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Relationship marketing
Không có idiom phù hợp