Bản dịch của từ Relationship marketing trong tiếng Việt

Relationship marketing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relationship marketing (Noun)

ɹilˈeɪʃənʃˌɪp mˈɑɹkətɨŋ
ɹilˈeɪʃənʃˌɪp mˈɑɹkətɨŋ
01

Một chiến lược tiếp thị tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

A marketing strategy focused on building long-term relationships with customers.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một kỹ thuật tăng cường lòng trung thành và sự hài lòng của khách hàng thông qua giao tiếp và tương tác cá nhân hóa.

A technique of fostering customer loyalty and satisfaction through personalized communication and engagement.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Việc sử dụng phân tích dữ liệu về lịch sử của khách hàng để cải thiện mối quan hệ kinh doanh với họ.

The use of data analysis about customers' history to better improve business relationships with them.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Relationship marketing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Relationship marketing

Không có idiom phù hợp