Bản dịch của từ Relatively stable trong tiếng Việt
Relatively stable

Relatively stable(Adjective)
Theo cách mà được xem xét liên quan hoặc theo tỷ lệ với cái gì đó khác.
In a way that is considered in relation or in proportion to something else.
Khá ổn định nhưng không hoàn toàn hoặc tuyệt đối vững chắc.
Somewhat stable but not completely or absolutely steady.
Tương đối ổn định khi được xem xét trong mối quan hệ với các biến động hoặc thay đổi.
Comparatively stable when examined with respect to variations or changes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'relatively stable' diễn tả một trạng thái hoặc tình huống không thay đổi đáng kể trong một khoảng thời gian nhất định, tương đối với các yếu tố khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học và tâm lý học để chỉ sự ổn định so với một mức độ biến động nhất định. Trong phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể".
"Cụm từ 'relatively stable' diễn tả một trạng thái hoặc tình huống không thay đổi đáng kể trong một khoảng thời gian nhất định, tương đối với các yếu tố khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học và tâm lý học để chỉ sự ổn định so với một mức độ biến động nhất định. Trong phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể".
