Bản dịch của từ Relaxation tools trong tiếng Việt

Relaxation tools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaxation tools(Noun)

rˌɛlɐksˈeɪʃən tˈuːlz
ˌrɛɫəkˈseɪʃən ˈtuɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ