Bản dịch của từ Relaxation tools trong tiếng Việt

Relaxation tools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaxation tools(Noun)

rˌɛlɐksˈeɪʃən tˈuːlz
ˌrɛɫəkˈseɪʃən ˈtuɫz
01

Các thiết bị hoặc vật dụng giúp tạo cảm giác thư giãn và giảm căng thẳng

These are devices or tools used to promote relaxation and reduce stress.

用于放松身心、减缓压力的设备或物品

Ví dụ
02

Bất kỳ tài liệu hay nguồn lực nào hỗ trợ để đạt được trạng thái yên bình.

Any documents or resources that can help achieve peace.

任何有助于实现内心平静的材料或资源

Ví dụ
03

Các phương pháp hoặc kỹ thuật giúp mọi người thư giãn và đạt được trạng thái bình tĩnh.

Methods or techniques that help individuals relax and attain a peaceful state.

这些方法或技巧可以帮助个人放松心情,达到内心的宁静。

Ví dụ