Bản dịch của từ Release trong tiếng Việt

Release

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Release(Verb)

rɪlˈiːz
rɪˈɫiz
01

Giải phóng hoặc cho phép thoát khỏi

To set free or allow to escape

Ví dụ
02

Thả lỏng hoặc giải phóng khỏi một ràng buộc hay nghĩa vụ

To let go or dismiss from a constraint or obligation

Ví dụ
03

Đưa sản phẩm ra thị trường

To make a product available to the public

Ví dụ

Release(Noun)

rɪlˈiːz
rɪˈɫiz
01

Giải phóng hoặc cho phép thoát ra

The act of freeing or letting go

Ví dụ
02

Đưa sản phẩm ra thị trường

A version or edition of a product that is made available

Ví dụ
03

Thả lỏng hoặc giải phóng khỏi một ràng buộc hoặc nghĩa vụ

A formal announcement or statement

Ví dụ