Anh - Việt

Bản dịch của từ Reliever trong tiếng Việt

reliever

Noun

reliever (Noun)

/ɹilˈivɚ/
/ɹɪlˈivəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật giúp làm giảm bớt nỗi đau, khó chịu, căng thẳng hoặc khó khăn cho ai đó hoặc cái gì đó.

Người hoặc vật giúp làm giảm bớt nỗi đau, khó chịu, căng thẳng hoặc khó khăn cho ai đó hoặc cái gì đó.

a person or thing that relieves someone or something of pain, distress, or difficulty.

Ví dụ
Tình nguyện viên tại trại cứu trợ địa phương là người giảm nhẹ chuyên nghiệp.The volunteer at the local shelter is a dedicated reliever.
Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn và quần áo cho những người giảm nhẹ.The charity organization provided food and clothing to the relievers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cầu thủ ném (pitcher) được đưa vào trận đấu ở những hiệp cuối nhằm bảo toàn lợi thế điểm cho đội — tức là người thay ném để giữ vững tỉ số dẫn trước.

Một cầu thủ ném (pitcher) được đưa vào trận đấu ở những hiệp cuối nhằm bảo toàn lợi thế điểm cho đội — tức là người thay ném để giữ vững tỉ số dẫn trước.

a pitcher brought in late in a game to preserve a lead.

Ví dụ
Người thay thế vào trận đấu để bảo vệ sự dẫn đầu của đội.The reliever entered the game to protect the team's lead.
Hiệu suất của người thay thế quyết định kết quả của trận đấu.The reliever's performance determined the outcome of the match.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh