Bản dịch của từ Religious-ceremony trong tiếng Việt

Religious-ceremony

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Religious-ceremony(Adjective)

rɪˈlɪ.dʒəˈsɛ.rə.mə.ni
rɪˈlɪ.dʒəˈsɛ.rə.mə.ni
01

Liên quan đến buổi lễ tôn giáo hoặc nghi lễ tín ngưỡng; dùng để mô tả những việc, đồ vật hoặc hoạt động xuất hiện trong hoặc dành cho nghi lễ tôn giáo.

Related to a religious ceremony.

与宗教仪式相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Religious-ceremony(Noun)

rɪˈlɪ.dʒəˈsɛ.rə.mə.ni
rɪˈlɪ.dʒəˈsɛ.rə.mə.ni
01

Một sự kiện trang trọng mang tính tôn giáo, thường có nghi lễ, cầu nguyện hoặc hành động thờ phượng theo phong tục của một tôn giáo.

A formal religious event.

正式的宗教活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh