relished
relished (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của relished (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | relish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | relished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | relished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | relishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | relishing |
relished (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Relished" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thưởng thức, tận hưởng một cách sâu sắc, thể hiện sự hài lòng và thích thú với một trải nghiệm nào đó. Trong tiếng Anh, phiên bản này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "relished" với cách phát âm và nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, từ ngữ đồng nghĩa như "enjoyed" hoặc "savored" có thể được sử dụng thay thế tùy vào ngữ cảnh, nhưng "relished" thường mang ý nghĩa thưởng thức một cách mãnh liệt hơn.