ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Relocate
Di chuyển vị trí của một vật hoặc ai đó
To move something or someone to a different location
移动某物或某人到另一个位置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dịch chuyển đến nơi khác
Move to a different place or location
搬到不同的地方或位置
Đặt chân đến một nơi mới
Setting up in a new place
在一个新的地方建立起来