Bản dịch của từ Reluct trong tiếng Việt

Reluct

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reluct(Verb)

ɹilˈʌkt
ɹilˈʌkt
01

Thể hiện sự miễn cưỡng, không sẵn lòng làm việc gì đó (hiếm dùng).

To show reluctance to do something. rare.

表现出不情愿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Động từ 'reluct' trong tiếng Anh thường dùng trong cấu trúc 'be reluctant to (do something)' nghĩa là miễn cưỡng, không sẵn lòng làm điều gì đó. Tuy nhiên 'reluct' đứng một mình ít dùng; thông thường dùng dạng 'reluctant' (tính từ) hoặc 'be reluctant to' (miễn cưỡng làm việc gì).

With against, at, to.

不情愿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ "reluct" không phải là một động từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại; có lẽ đây là phần của từ "reluctant" (ngại, miễn cưỡng) hoặc một dạng rút gọn hiếm gặp. Nếu ý định là biểu đạt hành động 'không muốn làm gì, e ngại', nghĩa tương đương tiếng Việt là: 'miễn cưỡng, ngại làm (một việc)'.

Without construction.

不情愿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh