Anh - Việt
reluct
Verb
reluct (Verb)
/ɹilˈʌkt/
/ɹilˈʌkt/
AI
Nghĩa 01
Thể hiện sự miễn cưỡng, không sẵn lòng làm việc gì đó (hiếm dùng).
To show reluctance to do something. rare.
Ví dụ
Cô ấy miễn cưỡng tham gia các buổi tụ tập xã hội vì nhút nhát.She relucts to attend social gatherings due to shyness.
Anh ấy miễn cưỡng phát biểu tại sự kiện xã hội.He relucted to speak up at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reluct" là hình thức rút gọn của từ "reluctant", có nghĩa là không bằng lòng hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để miêu tả cảm giác do dự hoặc không thoải mái trước việc thực hiện một hành động nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reluctant" được sử dụng giống nhau cả về hình thức viết lẫn phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt và tông giọng có thể thay đổi theo vùng miền.