Bản dịch của từ Reluct trong tiếng Việt
Reluct

Reluct(Verb)
Thể hiện sự miễn cưỡng, không sẵn lòng làm việc gì đó (hiếm dùng).
To show reluctance to do something. rare.
表现出不情愿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Động từ 'reluct' trong tiếng Anh thường dùng trong cấu trúc 'be reluctant to (do something)' nghĩa là miễn cưỡng, không sẵn lòng làm điều gì đó. Tuy nhiên 'reluct' đứng một mình ít dùng; thông thường dùng dạng 'reluctant' (tính từ) hoặc 'be reluctant to' (miễn cưỡng làm việc gì).
With against, at, to.
不情愿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ "reluct" không phải là một động từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại; có lẽ đây là phần của từ "reluctant" (ngại, miễn cưỡng) hoặc một dạng rút gọn hiếm gặp. Nếu ý định là biểu đạt hành động 'không muốn làm gì, e ngại', nghĩa tương đương tiếng Việt là: 'miễn cưỡng, ngại làm (một việc)'.
不情愿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reluct" là hình thức rút gọn của từ "reluctant", có nghĩa là không bằng lòng hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để miêu tả cảm giác do dự hoặc không thoải mái trước việc thực hiện một hành động nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reluctant" được sử dụng giống nhau cả về hình thức viết lẫn phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt và tông giọng có thể thay đổi theo vùng miền.
Từ "reluct" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "reluctari", trong đó "re-" có nghĩa là "ngược lại" và "luctari" có nghĩa là "vật lộn". Từ này ban đầu diễn tả hành động chống lại hoặc vật lộn với điều gì đó. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ trạng thái không sẵn lòng hoặc miễn cưỡng trong việc thực hiện một hành động nào đó. Ngày nay, "reluct" thường được sử dụng để chỉ sự do dự hoặc không muốn trong thực hiện những điều cần thiết.
Từ "reluct" không phải là một từ độc lập mà thường xuất hiện dưới dạng "reluctant". Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không xuất hiện phổ biến, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nhưng có thể thấy trong phần Viết và Nói, nhất là khi thảo luận về cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn đạt sự không muốn hoặc miễn cưỡng tham gia vào một hành động, như trong các cuộc thảo luận về sự từ chối hoặc sự phân vân trong quyết định.
Từ "reluct" là hình thức rút gọn của từ "reluctant", có nghĩa là không bằng lòng hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để miêu tả cảm giác do dự hoặc không thoải mái trước việc thực hiện một hành động nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reluctant" được sử dụng giống nhau cả về hình thức viết lẫn phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách diễn đạt và tông giọng có thể thay đổi theo vùng miền.
Từ "reluct" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "reluctari", trong đó "re-" có nghĩa là "ngược lại" và "luctari" có nghĩa là "vật lộn". Từ này ban đầu diễn tả hành động chống lại hoặc vật lộn với điều gì đó. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ trạng thái không sẵn lòng hoặc miễn cưỡng trong việc thực hiện một hành động nào đó. Ngày nay, "reluct" thường được sử dụng để chỉ sự do dự hoặc không muốn trong thực hiện những điều cần thiết.
Từ "reluct" không phải là một từ độc lập mà thường xuất hiện dưới dạng "reluctant". Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không xuất hiện phổ biến, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nhưng có thể thấy trong phần Viết và Nói, nhất là khi thảo luận về cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn đạt sự không muốn hoặc miễn cưỡng tham gia vào một hành động, như trong các cuộc thảo luận về sự từ chối hoặc sự phân vân trong quyết định.
