ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reluctantly
Biểu hiện sự không sẵn lòng
Expressing unwillingness
表现出不愿意的样子
Một cách miễn cưỡng
With hesitation
由于犹豫不决
Một cách miễn cưỡng và do dự
Reluctantly and hesitantly
带着不情愿和犹豫的态度