remade
remade (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “remake”, nghĩa là “đã làm lại” hoặc “đã làm mới” một cái gì đó (ví dụ: một bộ phim, một bài hát, một sản phẩm).
simple past and past participle of remake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của remade (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | remake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | remade |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | remade |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | remakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | remaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remade" là dạng quá khứ của động từ "remake", có nghĩa là làm lại hoặc tái sản xuất một cái gì đó, thường là tác phẩm nghệ thuật như phim, nhạc hay trò chơi. Trong tiếng Anh, "remade" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường ám chỉ đến việc làm lại phim hoặc trò chơi phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có thể bao hàm nhiều thể loại hơn.