Bản dịch của từ Remain stable trong tiếng Việt
Remain stable

Remain stable(Verb)
Để tồn tại, đặc biệt sau khi những người hoặc vật tương tự khác đã chấm dứt thì khả năng đó vẫn còn tiếp tục.
Continuing to exist, especially after similar people or objects have ceased to exist.
为了继续存在,尤其是在其他类似的人或事物已经停止存在之后。
Không đổi thay, còn nguyên vẹn, giữ nguyên trạng thái ban đầu.
Remains unchanged or unchanged; maintains similarity.
保持不变,依旧如故
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Remain stable" là một cụm từ thường được sử dụng để chỉ việc duy trì tình trạng không thay đổi hoặc ổn định trong các bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như tình hình kinh tế, môi trường hoặc sức khỏe. Ở cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "stable" có thể liên quan nhiều hơn đến ý nghĩa trong lĩnh vực xã hội hoặc chính trị. Trên thực tế, trong giao tiếp thông thường, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, nhưng nội dung vẫn hoàn toàn nhất quán.
"Remain stable" là một cụm từ thường được sử dụng để chỉ việc duy trì tình trạng không thay đổi hoặc ổn định trong các bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như tình hình kinh tế, môi trường hoặc sức khỏe. Ở cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "stable" có thể liên quan nhiều hơn đến ý nghĩa trong lĩnh vực xã hội hoặc chính trị. Trên thực tế, trong giao tiếp thông thường, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, nhưng nội dung vẫn hoàn toàn nhất quán.
