Bản dịch của từ Remaining in work trong tiếng Việt

Remaining in work

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remaining in work(Phrase)

rɪmˈeɪnɪŋ ˈɪn wˈɜːk
riˈmeɪnɪŋ ˈɪn ˈwɝk
01

Đề cập đến các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm còn tồn đọng sau khi công việc chính đã hoàn thành.

Refers to tasks or responsibilities that are still pending after the main job has been completed.

提到在完成主要工作后仍未完成的任务或责任。

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình tiếp tục làm việc sau khi người khác đã rời đi hoặc hoàn thành công việc

An ongoing action or process that continues after others have left or finished.

他指的是在别人离开或完成工作后,仍然坚持继续工作的方法或过程。

Ví dụ
03

Tình trạng còn lại sau khi người khác đã hoàn tất hoặc rời đi

Left behind after others have finished or left.

被留下的状态,即在他人完成或离开后剩余的状态

Ví dụ