Anh - Việt

Bản dịch của từ Remake trong tiếng Việt

remake

VerbNoun

remake (Verb)

/ɹˈimˈeik/
/ɹˈimˈeik/
AI

Nghĩa 01

Làm lại hoặc tạo lại một vật, tác phẩm, bộ phim, bài hát… theo cách mới hoặc khác với bản gốc.

Make (something) again or differently.

Ví dụ
Công ty đã quyết định làm lại chiến lược tiếp thị của họ để có kết quả tốt hơn.The company decided to remake their marketing strategy for better results.
Sau khi nhận được phản hồi, họa sĩ đã chọn làm lại toàn bộ bức tranh.After receiving feedback, the artist chose to remake the painting entirely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của remake (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

remake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

remade

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

remade

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

remakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

remaking

remake (Noun)

/ɹˈimˈeik/
/ɹˈimˈeik/
AI

Nghĩa 01

Một bộ phim hoặc một bản nhạc được quay lại hoặc thu âm lại dựa trên tác phẩm đã có trước đó (thường giữ cốt truyện, chủ đề hoặc giai điệu nhưng làm mới lại bằng phiên bản mới).

A film or piece of music that has been filmed or recorded again.

Ví dụ
Bản làm lại của 'The Lion King' là một thành công phòng vé.The remake of 'The Lion King' was a box office hit.
Ban nhạc đã phát hành bản làm lại bài hát kinh điển của họ.The band released a remake of their classic song.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của remake (Noun)

SingularPlural

remake

remakes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh