Bản dịch của từ Remarkable achievement trong tiếng Việt
Remarkable achievement

Remarkable achievement(Noun)
Hành động đạt được điều gì đó đáng chú ý hoặc quan trọng.
An act of accomplishing something noteworthy or significant.
Quá trình đạt được một mục tiêu hoặc mục đích được coi là ấn tượng.
The process of achieving a goal or objective that is considered impressive.
Một thành công đáng chú ý hoặc phi thường, thường trong bối cảnh cá nhân, nghề nghiệp hoặc học thuật.
A notable or extraordinary success, typically in a personal, professional, or academic context.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Remarkable achievement" là cụm từ chỉ những thành quả đáng chú ý, có giá trị và ý nghĩa quan trọng trong một lĩnh vực nào đó. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, Tiếng Anh Anh thường ưu tiên sử dụng "achievement" với nghĩa tích cực hơn, trong khi Tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "achievement" trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật, thể thao, và nghệ thuật để tôn vinh sự nỗ lực và thành công.
"Remarkable achievement" là cụm từ chỉ những thành quả đáng chú ý, có giá trị và ý nghĩa quan trọng trong một lĩnh vực nào đó. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, Tiếng Anh Anh thường ưu tiên sử dụng "achievement" với nghĩa tích cực hơn, trong khi Tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "achievement" trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật, thể thao, và nghệ thuật để tôn vinh sự nỗ lực và thành công.
