Bản dịch của từ Remarkable achievement trong tiếng Việt

Remarkable achievement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkable achievement(Noun)

ɹɨmˈɑɹkəbəl ətʃˈivmənt
ɹɨmˈɑɹkəbəl ətʃˈivmənt
01

Một hành động đạt thành tích đáng kể hoặc quan trọng.

An action that achieves something notable or significant.

行动取得了重要或值得注意的成就。

Ví dụ
02

Quá trình đạt được mục tiêu hoặc mục đích được xem là ấn tượng.

Achieving a goal or purpose is considered impressive.

实现令人瞩目的目标或目的的过程

Ví dụ
03

Một thành công nổi bật hoặc phi thường, thường trong bối cảnh cá nhân, nghề nghiệp hoặc học tập.

An achievement that is notable or extraordinary, often within the context of personal, professional, or academic life.

一次令人瞩目或非凡的成功,通常是在个人、职业或学术环境中取得的成就。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh